
Không có lần đốt FOXY nào trong 24 giờ qua. Tổng cộng, 0% nguồn cung ban đầu đã bị đốt.
Tổng đã đốt
10,47 N FOXY0% nguồn cung ban đầu
Nguồn cung lưu hành
10 T FOXY
Tốc độ đốt 7 ngày
0%
Lần đốt gần nhất
Đã đốt theo khoảng thời gian
1 giờ
0
24 giờ
0
7 ngày
0
30 ngày
0
90 ngày
10 N
1 năm
10,46 N
Tổng đã đốt theo thời gian
Đốt theo mạng
Gửi đến ví đốt
10,47 N FOXY| Ví đốt | Số dư |
|---|---|
| Dead address | 10,47 N |
| Zero address | 0 |
Các lần đốt gần đây
| Thời gian | Mạng | Từ | Đến | Số lượng | Giá trị | Tx |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0x3360…20d5 | Dead addressĐến ví đốt | 5 N FOXY | 0xa645…f576 | |||
| 0x2cc9…6ba9 | Dead addressĐến ví đốt | 5 N FOXY | 0x0fdf…d669 | |||
| 0x2ce5…3da7 | Dead addressĐến ví đốt | 464,13 FOXY | 0xfb29…d85f | |||
| 0x04d0…0a0c | Dead addressĐến ví đốt | 0,000000000000000521 FOXY | 0x73ed…6104 | |||
| 0x42bd…631b | Dead addressĐến ví đốt | 0,000000000000000001 FOXY | 0x8327…de87 | |||
| 0x9956…fa70 | Dead addressĐến ví đốt | 0,000000000000000812 FOXY | 0x8754…610a | |||
| 0x38dd…04d3 | Dead addressĐến ví đốt | 1,56 FOXY | 0xf4da…ab25 |
- Số lượng
- 5 N FOXY
- Giá trị
- Đến
- Dead addressĐến ví đốt
- Số lượng
- 5 N FOXY
- Giá trị
- Đến
- Dead addressĐến ví đốt
- Số lượng
- 464,13 FOXY
- Giá trị
- Đến
- Dead addressĐến ví đốt
- Số lượng
- 0,000000000000000521 FOXY
- Giá trị
- Đến
- Dead addressĐến ví đốt
- Số lượng
- 0,000000000000000001 FOXY
- Giá trị
- Đến
- Dead addressĐến ví đốt
- Số lượng
- 0,000000000000000812 FOXY
- Giá trị
- Đến
- Dead addressĐến ví đốt
- Số lượng
- 1,56 FOXY
- Giá trị
- Đến
- Dead addressĐến ví đốt