
Không có lần đốt PolyDoge nào trong 24 giờ qua. Tổng cộng, 14,63% nguồn cung ban đầu đã bị đốt.
Tổng đã đốt
146,36 NT PolyDoge14,63% nguồn cung ban đầu
Nguồn cung lưu hành
853,64 NT PolyDoge
Tốc độ đốt 7 ngày
0%
Lần đốt gần nhất
Đã đốt theo khoảng thời gian
1 giờ
0
24 giờ
0
7 ngày
0
30 ngày
1,21 Tr
90 ngày
30,44 T
1 năm
1,41 NT
Tổng đã đốt theo thời gian
Đốt theo mạng
Gửi đến ví đốt
146,36 NT PolyDoge| Ví đốt | Số dư |
|---|---|
| Dead address | 146,36 NT |
| Zero address | 0 |
Các lần đốt gần đây
| Thời gian | Mạng | Từ | Đến | Số lượng | Giá trị | Tx |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0x140f…a904 | Dead addressĐến ví đốt | 1,21 Tr PolyDoge | 0xd41f…f4dd | |||
| OKX | Dead addressĐến ví đốt | 30,44 T PolyDoge | 0xa333…4fb5 | |||
| 0x9709…5ad0 | Dead addressĐến ví đốt | 10,1 N PolyDoge | 0xa37c…7bda | |||
| 0xa846…8823 | Dead addressĐến ví đốt | 1 T PolyDoge | 0x3076…7bdf | |||
| 0xae05…c49f | Dead addressĐến ví đốt | 1,38 NT PolyDoge | 0xc88b…5916 | |||
| 0x5dd4…13df | Dead addressĐến ví đốt | 1,11 N PolyDoge | 0x645b…4e6d | |||
| 0x947f…7e9b | Dead addressĐến ví đốt | 10 PolyDoge | 0x8b29…1b44 | |||
| 0x945f…ddaa | Dead addressĐến ví đốt | 0,000000000000000001 PolyDoge | 0x3627…8e10 | |||
| 0xd30d…bdcf | Dead addressĐến ví đốt | 100 PolyDoge | 0xa07f…7e86 | |||
| 0x5a4f…d340 | Dead addressĐến ví đốt | 853,92 N PolyDoge | 0xd840…93ad | |||
| 0x5a4f…d340 | Dead addressĐến ví đốt | 338,42 N PolyDoge | 0xd268…8c8f | |||
| 0x3a91…994e | Dead addressĐến ví đốt | 80 Tr PolyDoge | 0x5d57…5aec | |||
| 0xa383…e0ea | Dead addressĐến ví đốt | 1,11 N PolyDoge | 0xe9f3…dc51 | |||
| 0x2018…1b3c | Dead addressĐến ví đốt | 0,0000000531 PolyDoge | 0x73fa…d08d | |||
| 0xc68b…464a | Dead addressĐến ví đốt | 119,86 PolyDoge | 0x54d9…b8a5 | |||
| 0x3a91…994e | Dead addressĐến ví đốt | 2,34 Tr PolyDoge | 0x35f2…289e | |||
| 0x1152…9bea | Dead addressĐến ví đốt | 1,11 N PolyDoge | 0x9b1c…80a2 | |||
| 0x5a4f…d340 | Dead addressĐến ví đốt | 946,94 N PolyDoge | 0x3788…35dd | |||
| 0x3a91…994e | Dead addressĐến ví đốt | 303,3 N PolyDoge | 0xd665…2419 | |||
| 0x3a91…994e | Dead addressĐến ví đốt | 5,65 Tr PolyDoge | 0x1ddf…9775 |
- Số lượng
- 1,21 Tr PolyDoge
- Giá trị
- Đến
- Dead addressĐến ví đốt
- Số lượng
- 30,44 T PolyDoge
- Giá trị
- Từ
- OKX
- Đến
- Dead addressĐến ví đốt
- Số lượng
- 10,1 N PolyDoge
- Giá trị
- Đến
- Dead addressĐến ví đốt
- Số lượng
- 1 T PolyDoge
- Giá trị
- Đến
- Dead addressĐến ví đốt
- Số lượng
- 1,38 NT PolyDoge
- Giá trị
- Đến
- Dead addressĐến ví đốt
- Số lượng
- 1,11 N PolyDoge
- Giá trị
- Đến
- Dead addressĐến ví đốt
- Số lượng
- 10 PolyDoge
- Giá trị
- Đến
- Dead addressĐến ví đốt
- Số lượng
- 0,000000000000000001 PolyDoge
- Giá trị
- Đến
- Dead addressĐến ví đốt
- Số lượng
- 100 PolyDoge
- Giá trị
- Đến
- Dead addressĐến ví đốt
- Số lượng
- 853,92 N PolyDoge
- Giá trị
- Đến
- Dead addressĐến ví đốt
- Số lượng
- 338,42 N PolyDoge
- Giá trị
- Đến
- Dead addressĐến ví đốt
- Số lượng
- 80 Tr PolyDoge
- Giá trị
- Đến
- Dead addressĐến ví đốt
- Số lượng
- 1,11 N PolyDoge
- Giá trị
- Đến
- Dead addressĐến ví đốt
- Số lượng
- 0,0000000531 PolyDoge
- Giá trị
- Đến
- Dead addressĐến ví đốt
- Số lượng
- 119,86 PolyDoge
- Giá trị
- Đến
- Dead addressĐến ví đốt
- Số lượng
- 2,34 Tr PolyDoge
- Giá trị
- Đến
- Dead addressĐến ví đốt
- Số lượng
- 1,11 N PolyDoge
- Giá trị
- Đến
- Dead addressĐến ví đốt
- Số lượng
- 946,94 N PolyDoge
- Giá trị
- Đến
- Dead addressĐến ví đốt
- Số lượng
- 303,3 N PolyDoge
- Giá trị
- Đến
- Dead addressĐến ví đốt
- Số lượng
- 5,65 Tr PolyDoge
- Giá trị
- Đến
- Dead addressĐến ví đốt